kể chuyện

kể chuyện

Ông nội thích kể chuyện cổ tích cho các cháu nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày một câu chuyện: "kể chuyện" hành động thuật lại, miêu tả một chuỗi sự việc thật hoặc hư cấu, thường nhằm mục đích giải trí, truyền đạt thông tin hoặc dạy dỗ.
    • Tường thuật, thuật lại: "kể chuyện" cũng được dùng để chỉ việc nói lại một sự kiện, tình huống đã xảy ra, có thể mang tính cá nhân hoặc khách quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • thường kể chuyện cổ tích cho cháu nghe trước khi ngủ. ( thường thuật lại những câu chuyện cổ tích để giải trí cho cháu.)
    • Anh ấy kể chuyện đi du lịch một cách sinh động khiến mọi người thích thú. (Anh ấy tường thuật chi tiết chuyến đi, tạo sự hấp dẫn cho người nghe.)
    • giáo kể chuyện lịch sử để học sinh hiểu bài hơn. ( giáo dùng cách thuật lại sự kiện lịch sử để giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kể chuyện đời thường": thuật lại những sự việc xảy ra trong cuộc sống hàng ngày, không mang tính hư cấu.

    • Cuộc gặp mặt bạn thường những lúc kể chuyện đời thường rất vui. (Trong buổi gặp gỡ, mọi người thường chia sẻ những chuyện xảy ra trong cuộc sống.)
  • "kể chuyện cười": thuật lại một câu chuyện hài hước nhằm gây cười.

    • Anh ấy người rất hài hước, thường kể chuyện cười làm cả phòng cười vỡ bụng. (Anh ấy thường thuật lại những mẩu chuyện vui để giải trí.)
  • "kể chuyện ma": thuật lại những câu chuyện về ma quỷ, huyền bí, thường để tạo không khí rùng rợn.

    • Trong đêm trại, các em nhỏ thích ngồi quây quần kể chuyện ma. (Các em nhỏ thường thuật lại những câu chuyện huyền bí để tạo cảm giác hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kể (động từ): thuật lại, nói ra điều đó, thường ngắn gọn hơn "kể chuyện".

    • Hãy kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn. (Hãy thuật lại ngắn gọn về chuyến đi.)
  • Chuyện (danh từ): câu chuyện, sự việc được thuật lại.

    • Đó một chuyện buồn. (Đó một câu chuyện mang nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật chuyện: hành động trình bày một câu chuyện một cách chi tiết hệ thống.
  • Tường thuật: kể lại một sự kiện một cách khách quan, thường dùng trong báo chí.
  • Kể lể: thuật lại dài dòng, chi tiết, đôi khi mang tính than thở.
Thành ngữ liên quan
  • Kể chuyện đâu đâu: thuật lại những chuyện linh tinh, không đầu không cuối, thường dùng để chỉ sự lạc đề.
    • Anh ấy cứ kể chuyện đâu đâu, chẳng ai hiểu được. (Anh ấy thuật lại những chuyện lung tung, không mạch lạc.)